john the evangelist

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thánh Gioan Tông đồ: "John the Evangelist" một danh từ riêng chỉ một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu trong Tân Ước. Theo truyền thống, ông được cho tác giả của Phúc âm thứ (Phúc âm Gioan), ba bức thư (Thư thứ nhất, thứ hai thứ ba của Gioan), sách Khải Huyền trong Kinh Thánh.

dụ sử dụng
  • (Thánh Gioan Tông đồ thường được miêu tả với một con đại bàng trong nghệ thuật Kitô giáo.)
  • (Phúc âm Gioan, do Thánh Gioan Tông đồ viết, nhấn mạnh đến thần tính của Chúa Giêsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint John the Evangelist": Một cách gọi tôn kính khác dành cho nhân vật này, thường được dùng trong các văn bản phụng vụ.
    • The feast day of Saint John the Evangelist is celebrated on December 27. (Ngày lễ kính Thánh Gioan Tông đồ được cử hành vào ngày 27 tháng 12.)
Biến thể từ gần giống
  • John the Apostle (Danh từ riêng): Gioan Tông đồ, một cách gọi khác nhưng ít nhấn mạnh vai trò viết Phúc âm hơn.
  • John the Divine (Danh từ riêng): Một biệt danh khác, đặc biệt nhấn mạnh đến sách Khải Huyền.
Từ đồng nghĩa
  • Gioan Tông đồ: Từ đồng nghĩa chỉ cùng một nhân vật trong Tân Ước.
  • Thánh Gioan: Một cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "The Beloved Disciple": Một biệt danh truyền thống dành cho John the Evangelist, dựa trên cách mô tả trong Phúc âm Gioan.
    • In the Gospel, John the Evangelist is referred to as the Beloved Disciple. (Trong Phúc âm, Thánh Gioan Tông đồ được gọi là Môn đệ Chúa yêu dấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have the vision of John": Một thành ngữ hiếm gặp, ám chỉ khả năng nhìn thấy những điều huyền bí hoặc tương lai, lấy cảm hứng từ sách Khải Huyền.
    • He claimed to have the vision of John when predicting the future. (Anh ta tuyên bố khải tượng của Thánh Gioan khi tiên đoán tương lai.)